Dãy số không gồm:

STT Số sim 10 số 11 số Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
0 0945.374.666 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
1 094.9904.666 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
2 0947.450.666 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
3 0949.420.666 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
4 0942.934.666 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
5 0947.874.666 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
6 0949.410.666 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
7 094.9920.666 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
8 094.9902.666 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
9 0943.251.666 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
10 0944.217.666 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
11 0942.937.666 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
12 0942.931.666 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
13 0947.810.666 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
14 0946.514.666 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
15 0948.451.666 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
16 0947.250.666 9.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 0949.520.666 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
18 0942.930.666 9.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
19 0944.178.666 9.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
20 0944.180.666 9.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 0944.213.666 9.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
22 0946.830.666 9.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
23 0945.093.666 10.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
24 0852.788.666 15.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
25 0853.188.666 15.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
26 0827.688.666 20.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
27 0837.444.666 90.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
28 0945.000.666 100.000.000 cms Sim Siêu VIP Đặt mua
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim