Dãy số không gồm:

STT Số sim 10 số 11 số Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
0 0945.049.000 1.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
1 0942.938.000 1.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
2 0949.907.000 1.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
3 0945.094.000 1.600.000 cms Tam hoa Đặt mua
4 0947.446.000 1.600.000 cms Tam hoa Đặt mua
5 0914.526.000 1.600.000 cms Tam hoa Đặt mua
6 0916.604.000 1.700.000 cms Tam hoa Đặt mua
7 0947.811.000 1.700.000 cms Tam hoa Đặt mua
8 0942.935.000 1.700.000 cms Tam hoa Đặt mua
9 0942.933.000 1.700.000 cms Tam hoa Đặt mua
10 0944.266.000 1.700.000 cms Tam hoa Đặt mua
11 0947.4.2.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 0815.7.5.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 082.28.9.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 085.27.9.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 085.31.8.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 0853.9.8.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 0852.7.8.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 0836.8.3.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 0836.4.2.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 0828.5.4.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 0835.9.4.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 0815.7.5.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim