Dãy số không gồm:

STT Số sim 10 số 11 số Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
0 0946.830.444 1.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
1 0942.937.444 1.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
2 0946.831.444 1.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
3 0914.302.444 1.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
4 0943.657.444 1.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
5 0948.763.444 1.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
6 0947.253.444 1.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
7 0945.049.000 1.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
8 0949.810.111 1.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
9 0942.938.000 1.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
10 0949.419.111 1.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
11 0949.907.000 1.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
12 0949.920.111 1.600.000 cms Tam hoa Đặt mua
13 0914.526.000 1.600.000 cms Tam hoa Đặt mua
14 0945.094.000 1.600.000 cms Tam hoa Đặt mua
15 0947.446.000 1.600.000 cms Tam hoa Đặt mua
16 0942.935.000 1.700.000 cms Tam hoa Đặt mua
17 0942.933.000 1.700.000 cms Tam hoa Đặt mua
18 0947.811.000 1.700.000 cms Tam hoa Đặt mua
19 0916.604.000 1.700.000 cms Tam hoa Đặt mua
20 0944.266.000 1.700.000 cms Tam hoa Đặt mua
21 0942.938.111 2.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
22 0947.499.111 2.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
23 09474.22.111 2.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
24 0945.093.111 2.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
25 0947.250.111 2.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 0947.127.222 2.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
27 0942.931.222 2.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
28 0946.830.222 2.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
29 094.990.7222 2.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
30 0948.763.222 2.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
31 0942.930.222 2.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
32 0947.253.222 2.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
33 0943.251.222 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 0945.014.222 2.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
35 0945.230.222 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 0947.4.2.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 0949.906.222 2.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
38 0815.7.5.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 082.28.9.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 0826.2.1.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 085.27.9.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 085.31.8.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 0853.9.8.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 0852.7.8.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 0836.8.3.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 0836.4.2.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 0828.5.4.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 0835.9.4.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 0815.7.5.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim