Dãy số không gồm:

STT Số sim 10 số 11 số Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
0 0915.4.5.1948 900.000 cms Năm Sinh Đặt mua
1 0915.4.2.1943 900.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 094.22.2.1956 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
3 0947.250.350 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 0945.141.069 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 0915.521.938 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 0912.5.2.1946 1.200.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 0947.4.2.1954 1.200.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 0912.5.8.1950 1.399.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 0852.7.9.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 0818.5.4.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
11 0853.9.8.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 085.30.3.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 081.28.9.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 085.31.9.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 0854.7.3.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 0816.2.1.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 085.31.8.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 0856.1.4.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 0837.4.5.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 0856.4.9.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 0815.3.1.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 083.9.07.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 085.3.02.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 085.29.7.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 085.31.7.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 0854.2.2.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 0826.1.5.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 0832.90.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 0837.5.1.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 0835.9.4.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 0836.8.3.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 0833.50.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 0818.5.3.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 081.24.6.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 084.28.5.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 083.21.9.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 085.31.7.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 083.9.07.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 0815.30.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 085.3.02.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 085.31.9.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 0854.2.2.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 0815.3.1.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 0853.9.8.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 085.30.3.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 0832.90.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 085.31.8.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 0854.7.3.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 0816.2.1.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim