Dãy số không gồm:

STT Số sim 10 số 11 số Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
0 085.3.02.1968 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
1 0833.50.1968 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 0836.8.3.1968 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
3 0853.9.8.1968 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 0816.2.1.1968 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 0856.6.4.1968 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 0832.90.1968 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 085.22.6.1968 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 0853.1.4.1968 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 0948.763.689 1.500.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
10 0917.014.786 1.500.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
11 0946.714.086 1.500.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
12 08.3968.1968 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 0946.751.689 1.900.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
14 0947.807.689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
15 0948.90.3689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
16 0949.17.2586 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
17 0946.172.586 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
18 0947.76.5689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
19 0946.75.4689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
20 0949.281.689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
21 0948.742.689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
22 0947.323.689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
23 0943.19.3689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
24 0942.93.2689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
25 0944.26.5689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
26 0942.935.689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
27 0948.121.689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
28 0946.74.9689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
29 0947.78.2689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
30 0945.367.689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
31 094.992.0689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
32 0943.82.5689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
33 0946.83.2689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
34 0943.769.689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
35 0947.80.90.86 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
36 0915.522.086 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
37 0947.427.689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
38 0948.41.5689 2.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
39 085.27.8.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 085.29.7.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 0854.2.2.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 0832.90.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 0833.50.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 085.31.4.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 0837.5.1.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 085.30.3.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 0856.4.9.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 085.31.7.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 085.30.2.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim