Dãy số không gồm:

STT Số sim 10 số 11 số Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
0 0948.45.3553 1.000.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
1 0949.91.7447 1.000.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
2 0943.17.7447 1.000.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
3 0915.76.3443 1.000.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
4 0816.1.2.1979 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 0915.72.4334 1.500.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
6 0943.65.7887 1.500.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
7 0914.13.0110 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 0947.45.2552 1.500.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
9 0949.90.90.80 1.500.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
10 0916.60.1441 1.500.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
11 0915.72.5775 1.500.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
12 0916.53.3223 1.500.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
13 0915.82.5445 1.500.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
14 0915.45.1661 1.700.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
15 0948.45.7667 2.000.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
16 0942.93.8448 2.000.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
17 0945.334.554 2.000.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
18 0942.01.04.04 2.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 0948.45.7887 2.000.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
20 0947.80.7887 2.000.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
21 0945.36.7887 2.000.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
22 0945.37.5775 2.000.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
23 0947.43.2882 2.000.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
24 0949.52.1001 2.000.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
25 0945.343.353 2.000.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
26 0943.82.5335 2.000.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
27 0914.41.3223 2.000.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
28 0945.09.3883 2.000.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
29 0915.09.1001 2.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 0914.17.2992 2.000.000 cms Số gánh, đảo Đặt mua
31 0826.2.1.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 0825.7.5.2002 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 0836.8.3.2002 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 0818.5.4.2002 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 0816.2.1.2002 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 0856.1.4.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 085.27.8.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 0826.1.5.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 0856.4.9.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 085.31.7.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 085.3.02.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 0818.5.3.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 0853.9.8.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 085.29.7.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 0837.5.1.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 0832.90.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 081.28.3.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 0816.2.1.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 084.28.5.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim