Dãy số không gồm:

STT Số sim 10 số 11 số Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
0 0975.241.271 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
1 0398.60.1951 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 0983.06.0440 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
3 0962.8.4.1945 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 0983.7.8.1944 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 0984.1.3.1950 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 0985.03.1945 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 0974.34.1951 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 0987.6.2.1953 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 0988.90.1953 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 098.20.8.1953 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
11 0976.240.420 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 0975.250.230 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 0984.070.161 1.300.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 0982.110.440 1.300.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 0985.031.030 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 0359.6.1.1978 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 0364.2.5.1978 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 0373.5.1.1978 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 0364.2.5.1979 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 0362.5.3.1979 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 0386.9.5.1978 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 0392.03.1971 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 0364.2.5.1976 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 0373.5.1.1979 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 0393.8.6.1970 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 0393.8.4.1974 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 0374.40.1979 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 0373.5.1.1974 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 0382.30.1978 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 0336.6.2.1979 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 0385.00.1979 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 0357.33.1971 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 0364.2.5.1977 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 038.2.03.1972 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 0393.84.1971 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 0374.40.1970 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 039.6.04.1972 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 0393.8.4.1978 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 0393.8.4.1972 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 0375.70.1972 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 0353.00.1972 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 0353.00.1971 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 0376.4.9.1972 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 037.24.2.1972 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 0373.5.1.1973 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 0372.4.2.1975 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 0393.86.1971 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 0393.8.4.1977 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 0373.5.1.1975 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim