Dãy số không gồm:

STT Số sim Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 0852.7.9.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 0853.9.8.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
3 085.30.3.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 085.31.9.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 0854.7.3.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 085.31.8.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 0856.1.4.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 0856.4.9.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 085.3.02.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 085.29.7.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
11 085.31.7.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 0854.2.2.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 085.31.7.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 085.3.02.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 085.31.9.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 0854.2.2.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 0853.9.8.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 085.30.3.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 085.31.8.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 0854.7.3.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 0856.4.9.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 0856.1.4.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 0856.1.4.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 0853.1.7.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 0853.9.8.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 085.3.02.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 0854.7.3.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 085.29.7.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 0856.4.9.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 0856.6.4.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 085.31.8.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 0856.1.4.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 085.31.4.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 085.31.7.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 0856.1.4.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 0854.2.2.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 0856.4.9.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 0854.2.2.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 085.31.4.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 0853.9.8.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 085.27.8.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 0856.6.4.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 085.31.8.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 085.31.9.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 0856.4.9.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 0853.9.8.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 085.27.7.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 085.31.4.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 085.29.7.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
50 085.27.8.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim