Dãy số không gồm:

STT Số sim Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 08.3968.1968 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 0839.6.8.1970 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
3 0839.6.8.1971 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 08396.8.1972 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 0835.9.4.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 0836.8.3.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 0837.5.1.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 0835.9.4.1974 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 0837.4.5.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 0832.90.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
11 083.21.9.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 0836.8.3.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 0833.50.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 0835.9.4.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 0832.90.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 083.9.07.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 083.20.8.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 0839.6.8.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 0837.51.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 0833.50.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 083.21.9.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 0837.5.1.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 0839.6.8.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 083.9.07.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 0837.4.5.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 0837.5.1.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 0835.9.4.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 0832.90.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 0837.4.5.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 0832.90.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 083.2.08.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 083.21.9.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 0833.50.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 0835.9.4.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 0837.4.5.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 083.9.07.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 0836.8.3.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 0837.5.1.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 0832.90.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 0833.50.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 083.9.07.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 0835.9.4.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 0836.8.3.1975 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 0835.9.4.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 0835.9.4.1970 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 0836.8.3.1972 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 0836.8.3.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 0836.8.3.1973 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 0835.9.4.1975 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
50 0836.8.3.1979 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim