Dãy số không gồm:

STT Số sim Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 0812.3.1.1976 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 081.24.6.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
3 0818.5.3.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 0815.3.1.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 0815.30.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 081.28.9.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 0818.5.3.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 0812.8.3.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 081.24.6.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 0815.3.1.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
11 0818.5.4.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 0818.5.3.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 0812.8.3.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 081.24.6.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 0815.3.1.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 081.28.9.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 0815.30.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 0815.30.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 0816.2.1.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 0816.1.2.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 0816.2.1.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 0812.8.3.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 0815.3.1.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 0816.1.2.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 081.24.6.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 0818.5.4.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 0816.2.1.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 0815.30.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 081.24.6.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 0815.3.1.1979 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 0816.1.2.1979 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 0815.30.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 0818.5.4.1979 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 081.28.9.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 0816.2.1.1979 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 0816.2.1.1968 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 0818.5.4.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 081.28.9.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 0816.2.1.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 0815.3.1.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 0818.5.3.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 081.24.6.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 0815.30.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 0815.3.1.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 0816.2.1.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 0815.3.1.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 0818.5.4.1990 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 081.28.3.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 0815.30.1990 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
50 0816.2.1.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim