Dãy số không gồm:

STT Số sim Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 0398.60.1951 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 039.9.07.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
3 0395.2.2.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 039.2.03.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 0398.20.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 0399.07.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 0393.84.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 039.3.01.2013 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 0398.20.1969 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 0398.1.6.1967 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
11 0393.8.4.1969 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 0393.2.8.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 0393.8.6.1967 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 0398.20.1968 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 039.2.03.1968 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 0392.03.1971 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 0393.8.6.1970 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 0393.8.4.1974 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 0393.84.1971 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 039.6.04.1972 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 0393.8.4.1978 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 0393.8.4.1972 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 0393.86.1971 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 0393.8.4.1977 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 0393.8.6.1973 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 0393.8.6.1974 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 039.20.3.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 0393.8.4.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 0393.8.1.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 039.28.3.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 0393.8.4.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 039.820.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 0398.1.6.1975 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 0393.8.4.1976 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 0396.2.9.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 0393.8.4.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 0398.20.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 039.820.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 039.30.1.2014 2.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 039.576.1313 2.000.000 cms Số lặp Đặt mua
41 0393.8.6.2004 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 0393.8.4.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 0393.8.4.2005 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 0393.8.4.2006 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 039.3.01.2009 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 0393.8.4.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 0398.20.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 0399.7.3.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 0398.1.6.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
50 0397.4.5.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim