Dãy số không gồm:

STT Số sim Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 0386.9.5.1978 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 0382.30.1978 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
3 0385.00.1979 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 038.2.03.1972 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 0384.4.6.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 038.230.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 0389.6.7.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 0389.6.7.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 0382.30.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 0389.6.7.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
11 0384.5.4.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 0382.30.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 038.20.3.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 0382.30.1966 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 0384.5.4.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 0387.00.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 038.230.1977 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 0385.00.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 0385.2.4.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 0382.30.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 0384.5.4.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 0389.6.7.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 0384.5.4.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 038.20.3.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 038.230.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 0384.4.6.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 0384.5.4.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 0389.6.7.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 0389.67.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 0382.30.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 0384.6.2.1967 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 0385.00.1969 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 0382.30.1965 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 0384.6.2.1969 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 0387.00.1968 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 038.20.3.1962 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 0389.6.7.1969 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 0386.7.8.1965 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 0384.5.3.1958 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 0388.2.9.2014 2.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 0384.5.4.1994 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 0384.5.4.1998 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 0384.60.1998 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 0384.4.6.1998 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 0385.00.2009 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 0384.4.6.2007 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 0384.4.6.2008 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 038.2.03.2008 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 0382.30.2009 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
50 0382.30.2008 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim