Dãy số không gồm:

STT Số sim Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 036.764.0077 1.000.000 cms Số kép Đặt mua
2 036.764.0044 1.000.000 cms Số kép Đặt mua
3 0364.2.5.1978 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 0364.2.5.1979 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 0362.5.3.1979 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 0364.2.5.1976 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 0364.2.5.1977 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 036.25.3.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 0364.2.5.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 0368.4.5.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
11 0364.2.5.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 0367.3.4.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 0364.2.5.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 0364.2.5.1975 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 036.8.02.1977 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 0364.2.5.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 0368.4.5.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 0368.4.5.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 036.25.3.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 036.25.3.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 0364.2.5.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 0368.45.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 0364.25.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 0364.2.5.1965 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 0364.2.5.1967 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 0364.2.5.1962 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 0364.2.5.1960 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 0364.2.5.1969 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 0364.2.5.1963 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 036.764.2244 1.500.000 cms Số kép Đặt mua
31 0367.6.8.1995 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 036.25.3.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 0367.6.8.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 036.8.02.1990 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 0362.9.4.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 0364.7.5.1993 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 0362.5.3.1993 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 0364.2.5.1994 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 0368.4.5.1997 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 036.8.02.1997 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 036.25.3.1998 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 0364.2.5.1998 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 036.25.3.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 0364.2.5.2005 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 0364.2.5.2004 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 0364.2.5.2001 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 0364.2.5.2002 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 0364.2.5.2009 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 036.27.4.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
50 0364.2.5.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim