Dãy số không gồm:

STT Số sim Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 0349.9.6.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 034.8.06.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
3 0348.9.4.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 034.8.06.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 034.9.02.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 0346.1.4.1974 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 034.9.02.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 0348.9.4.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 034.9.02.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 034.9.02.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
11 034.25.5.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 0348.9.4.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 034.8.06.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 034.8.06.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 0348.9.4.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 034.9.02.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 034.9.02.1969 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 034.8.06.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 034.8.06.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 034.9.02.1968 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 034.8.06.1969 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 0348.1.6.2009 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 034.8.06.1998 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 0348.9.4.1998 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 034.8.06.2008 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 0348.06.2009 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 034.8.06.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 0348.9.4.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 034.9.02.1994 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 0348.9.4.1997 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 0348.9.4.1996 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 034.9.02.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 0348.9.4.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 0348.4.4.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 034.8.06.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 0347.7.4.1995 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 0348.9.4.1995 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 034.9.02.1988 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 0348.9.4.1988 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 034.9.02.1990 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 034.8.06.1990 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 034.9.02.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 0348.9.4.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 034.9.02.1992 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 034.9.02.1993 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 034.353.6667 4.000.000 cms Sim số đẹp Đặt mua
47 0343.168.768 4.500.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
48 034.353.6669 4.500.000 cms Sim số đẹp Đặt mua
49 034.351.6669 4.500.000 cms Sim số đẹp Đặt mua
50 0343.51.6668 5.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim