Dãy số không gồm:

STT Số sim Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 0336.6.2.1979 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 0336.6.2.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
3 0339.6.7.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 0338.9.5.1985 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 0339.6.7.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 0338.9.5.1983 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 0339.6.7.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 0336.6.2.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 0338.9.5.1981 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 0338.9.5.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
11 0338.9.5.1978 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 033.7.07.1973 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 0339.6.7.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 0336.6.2.1980 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 0336.6.2.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 0338.9.5.1987 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 0339.6.7.1984 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 0338.9.5.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 0336.6.2.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 0339.6.7.1982 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 0334.1.8.1969 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 0339.6.7.1968 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 0335.4.8.2013 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 0335.5.2.1966 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 0335.6.2.1978 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 0336.6.2.1969 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 0339.6.7.1969 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 0339.4.5.1962 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 0335.3.1.2015 2.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 0333.7.4.2011 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 0339.4.4.2011 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 0338.9.5.2008 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 0335.50.2008 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 0338.9.5.1998 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 0338.9.5.1996 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 0339.6.7.1996 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 0339.6.7.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 0338.9.5.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 0339.6.7.1995 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 0339.6.7.1990 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 0338.9.5.1990 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 0338.9.5.1992 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 0338.9.5.1994 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 0339.6.7.1994 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 0338.95.1997 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 0339.67.1997 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 0335.468.168 3.500.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
48 0338.54.6669 4.000.000 cms Sim số đẹp Đặt mua
49 0332.468.068 5.000.000 cms Sim lộc phát Đặt mua
50 033.661.9998 5.000.000 cms Sim số đẹp Đặt mua
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim