Dãy số không gồm:

STT Số sim Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 01692.03.1971 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 01693.84.1971 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
3 01693.84.1972 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 01693.84.1974 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 01693.84.1977 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 01693.84.1978 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 01693.86.1970 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 01693.86.1971 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 01693.86.1973 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 01693.86.1974 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
11 01696.04.1972 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 01693.84.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 01693.84.2007 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 01693.84.2008 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 01693.84.2009 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 01693.86.2007 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 01693.86.2009 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 01693.01.2009 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 01693.01.2013 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 01693.84.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 01693.84.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 01693.84.2001 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 01693.84.2003 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 01693.84.2004 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 01693.84.2005 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 01693.84.2006 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 01693.86.2003 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 01693.86.2004 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 01693.84.1969 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 01698.16.1967 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 01698.20.1969 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 01698.20.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 01699.73.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 01692.03.1968 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 0169.301.2014 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 01693.28.1980 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 01693.86.1967 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 01698.20.1968 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 01698.60.1951 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 0169.203.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 01693.81.1983 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 01693.84.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 01692.83.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 01693.84.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 01697.45.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 01698.16.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 01698.20.1995 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 0169.26.1.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 01696.29.1995 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
50 01698.20.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Chọn theo đầu số
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel Sim
Mobifone Sim
Vinaphone Sim
Vietnamobile Sim
Gmobile Sim
Cố Định Sim