Dãy số không gồm:

STT Số sim Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 01682.03.1972 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 01682.30.1978 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
3 01682.30.1979 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 01685.00.1979 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 01686.95.1978 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 01682.03.2008 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 01682.03.2009 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 01682.30.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 01682.30.2008 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 01682.30.2009 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
11 01684.46.2007 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 01684.46.2008 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 01684.46.2009 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 01685.00.2009 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 01689.67.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 01682.03.2004 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 01682.03.2005 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 01684.46.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 01684.46.2004 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 01684.62.2001 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 01685.00.2004 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 01685.00.2008 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 0168.203.1962 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 01682.30.1961 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 01682.30.1965 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 01684.62.1967 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 01684.62.1969 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 01685.00.1969 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 01687.00.1968 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 01684.53.1958 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 01686.78.1965 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 01688.29.2014 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 01689.67.1968 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 01689.67.1969 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 01682.30.1983 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 01682.30.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 01684.46.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 01689.67.1983 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 01689.67.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 0168.203.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 01682.30.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 01683.85.1995 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 01684.46.1995 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 01684.54.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 01684.54.1996 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 01689.20.1996 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 01689.67.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 01682.30.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 01684.54.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
50 01684.54.1995 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Chọn theo đầu số
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel Sim
Mobifone Sim
Vinaphone Sim
Vietnamobile Sim
Gmobile Sim
Cố Định Sim