Dãy số không gồm:

STT Số sim Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 01672.42.1972 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 01672.42.1975 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
3 01673.51.1973 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 01673.51.1974 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 01673.51.1975 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 01673.51.1978 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 01673.51.1979 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 01674.40.1970 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 01674.40.1979 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 01675.70.1972 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
11 01675.70.1974 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 01676.49.1972 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 01676.74.1979 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 01672.42.1984 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 01673.51.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 01673.51.2009 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 01675.70.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 01675.70.2008 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 01675.71.2008 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 01675.71.2009 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 01676.74.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 01677.64.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 01678.58.2008 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 01679.73.2008 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 01672.61.2002 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 01672.61.2003 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 01673.51.2004 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 01673.51.2005 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 01673.51.2007 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 01675.70.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 01675.70.2006 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 01675.71.2000 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 01675.71.2005 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 01675.71.2007 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 01673.51.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 01674.40.1967 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 01674.40.1968 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 01674.40.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 01675.71.1967 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 01675.71.1968 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 01675.71.1969 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 01675.71.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 01676.74.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 01677.84.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 0167.303.1976 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 01673.51.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 01674.55.2014 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 01675.70.1969 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 01676.74.1968 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
50 01672.42.1983 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Chọn theo đầu số
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel Sim
Mobifone Sim
Vinaphone Sim
Vietnamobile Sim
Gmobile Sim
Cố Định Sim