Dãy số không gồm:

STT Số sim Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 01662.53.1979 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 01664.25.1976 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
3 01664.25.1977 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 01664.25.1978 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 01664.25.1979 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 01664.25.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 01668.45.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 01664.25.2001 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 01664.25.2002 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 01664.25.2004 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
11 01664.25.2005 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 01664.25.2009 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 01662.74.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 01664.25.1960 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 01664.25.1962 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 01664.25.1965 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 01664.25.1967 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 01664.25.1969 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 01664.25.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 01664.25.1963 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 01662.53.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 01664.25.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 01668.45.1983 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 01668.45.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 01664.25.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 01667.68.1995 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 0166.253.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 01667.68.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 01662.53.1993 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 01662.94.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 01664.25.1994 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 01664.75.1993 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 01668.02.1990 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 01664.25.1975 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 01664.25.1983 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 01667.34.1983 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 01668.02.1983 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 01668.02.1997 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 01668.45.1997 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 01662.53.1998 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 01664.25.1998 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 01668.02.1977 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 01662.53.1984 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 01664.25.1980 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 01668.45.1980 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 01668.45.1984 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 01662.53.1987 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 01662.53.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 01664.25.1987 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
50 01668.45.1987 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Chọn theo đầu số
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel Sim
Mobifone Sim
Vinaphone Sim
Vietnamobile Sim
Gmobile Sim
Cố Định Sim