Dãy số không gồm:

STT Số sim Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 01653.00.1971 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 01653.00.1972 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
3 01657.33.1971 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 01659.61.1978 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 01657.33.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 01658.22.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 0165.883.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 01659.69.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 01653.32.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 01659.61.1988 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
11 01653.00.1965 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 01657.33.1967 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 01657.49.1969 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 01658.22.1962 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 01658.22.1969 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 01659.61.1968 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 01659.61.1969 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 01659.61.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 01653.71.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 0165.460.1971 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 01657.00.1978 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 01657.49.1968 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 01652.36.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 01653.32.1983 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 0165.332.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 01655.53.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 01656.48.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 01657.33.1983 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 01657.33.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 01657.49.1983 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 01657.49.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 01659.61.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 01659.69.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 01652.36.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 01653.32.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 01656.40.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 01657.33.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 01657.49.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 01657.49.1996 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 01659.69.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 0165.316.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 01657.00.1988 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 01657.49.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 01657.49.1995 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 01659.61.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 01659.61.1990 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 01653.32.1990 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 01657.00.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 01657.33.1994 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
50 01657.49.1990 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Chọn theo đầu số
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel Sim
Mobifone Sim
Vinaphone Sim
Vietnamobile Sim
Gmobile Sim
Cố Định Sim