Dãy số không gồm:

STT Số sim Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 01648.06.2008 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 01648.06.2009 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
3 01648.94.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 01649.02.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 01648.06.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 01648.94.1989 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 01649.02.1968 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 01648.06.1969 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 01648.16.2009 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 01648.06.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
11 01648.94.1983 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 0164.996.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 01648.06.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 01648.94.1996 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 01649.02.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 0164.774.1995 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 01648.06.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 01648.44.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 01648.94.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 01648.94.1988 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 01648.94.1995 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 0164.902.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 01649.02.1988 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 01648.06.1990 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 01648.94.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 01649.02.1990 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 01649.02.1991 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 01649.02.1992 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 01649.02.1993 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 01649.02.1994 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 01648.06.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 01648.06.1983 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 01648.94.1997 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 01649.02.1969 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 01646.14.1974 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 01648.06.1998 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 01648.94.1998 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 01649.02.1980 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 01648.94.1980 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 01649.02.1984 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 01642.55.1987 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 01648.06.1984 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 01648.06.1987 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 01648.94.1987 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 01649.02.1987 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 01644.71.0000 11.000.000 cms Tứ quý Đặt mua
47 01646.04.0000 11.000.000 cms Tứ quý Đặt mua
48 01646.24.0000 11.000.000 cms Tứ quý Đặt mua
49 01646.72.0000 11.000.000 cms Tứ quý Đặt mua
50 01645.72.0000 11.000.000 cms Tứ quý Đặt mua
 Chọn theo đầu số
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel Sim
Mobifone Sim
Vinaphone Sim
Vietnamobile Sim
Gmobile Sim
Cố Định Sim