Dãy số không gồm:

STT Số sim Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
1 01636.62.1979 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 01636.62.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
3 01638.95.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 01639.67.1982 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 01638.95.2008 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 01634.18.1969 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 01639.67.1968 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 01633.74.2011 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 01635.31.2015 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 01635.48.2013 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
11 01635.52.1966 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 01635.62.1978 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 01636.62.1969 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 01639.44.2011 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 01639.45.1962 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 01639.67.1969 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 01636.62.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 01638.95.1983 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 01638.95.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 01639.67.1983 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 01639.67.1985 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 01636.62.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 01638.95.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 01638.95.1996 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 01639.67.1981 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 01639.67.1996 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 01638.95.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 01639.67.1986 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 01639.67.1995 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 01638.95.1990 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 01638.95.1992 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 01638.95.1994 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 01639.67.1990 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 01639.67.1994 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 01638.95.1984 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 01638.95.1997 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 01639.67.1997 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 01635.50.2008 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 01637.07.1973 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 01638.95.1978 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 01638.95.1998 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 01639.67.1980 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 01636.62.1980 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 01636.62.1987 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 01638.95.1987 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 01639.67.1984 2.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 01632.94.0000 11.000.000 cms Tứ quý Đặt mua
48 01635.49.0000 11.000.000 cms Tứ quý Đặt mua
49 01638.14.0000 11.000.000 cms Tứ quý Đặt mua
50 01634.41.0000 11.000.000 cms Tứ quý Đặt mua
 Chọn theo đầu số
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel Sim
Mobifone Sim
Vinaphone Sim
Vietnamobile Sim
Gmobile Sim
Cố Định Sim