Dãy số không gồm:

STT Số sim 10 số 11 số Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
0 0945.049.000 1.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
1 0942.938.000 1.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
2 0949.907.000 1.500.000 cms Tam hoa Đặt mua
3 0947.446.000 1.600.000 cms Tam hoa Đặt mua
4 0945.094.000 1.600.000 cms Tam hoa Đặt mua
5 0914.526.000 1.600.000 cms Tam hoa Đặt mua
6 0947.811.000 1.700.000 cms Tam hoa Đặt mua
7 0942.935.000 1.700.000 cms Tam hoa Đặt mua
8 0942.933.000 1.700.000 cms Tam hoa Đặt mua
9 0984.153.000 1.700.000 cms Tam hoa Đặt mua
10 0979.853.000 1.700.000 cms Tam hoa Đặt mua
11 0916.604.000 1.700.000 cms Tam hoa Đặt mua
12 0944.266.000 1.700.000 cms Tam hoa Đặt mua
13 0975.058.000 1.800.000 cms Tam hoa Đặt mua
14 0979.521.000 1.800.000 cms Tam hoa Đặt mua
15 0976.734.000 1.800.000 cms Tam hoa Đặt mua
16 0987.461.000 1.800.000 cms Tam hoa Đặt mua
17 0979.467.000 1.800.000 cms Tam hoa Đặt mua
18 0979.043.000 1.800.000 cms Tam hoa Đặt mua
19 0979.621.000 1.800.000 cms Tam hoa Đặt mua
20 0984.324.000 1.800.000 cms Tam hoa Đặt mua
21 0984.124.000 1.800.000 cms Tam hoa Đặt mua
22 0979.823.000 1.800.000 cms Tam hoa Đặt mua
23 0977.063.000 1.900.000 cms Tam hoa Đặt mua
24 0984.178.000 1.900.000 cms Tam hoa Đặt mua
25 0984.175.000 1.900.000 cms Tam hoa Đặt mua
26 0987.928.000 1.900.000 cms Tam hoa Đặt mua
27 0984.027.000 1.900.000 cms Tam hoa Đặt mua
28 0979.867.000 1.900.000 cms Tam hoa Đặt mua
29 0976.578.000 1.900.000 cms Tam hoa Đặt mua
30 0977.937.000 1.900.000 cms Tam hoa Đặt mua
31 0973.108.000 1.900.000 cms Tam hoa Đặt mua
32 0972.414.000 1.900.000 cms Tam hoa Đặt mua
33 0987.937.000 1.900.000 cms Tam hoa Đặt mua
34 0985.634.000 1.900.000 cms Tam hoa Đặt mua
35 0977.845.000 1.900.000 cms Tam hoa Đặt mua
36 0984.285.000 1.900.000 cms Tam hoa Đặt mua
37 0976.449.000 1.900.000 cms Tam hoa Đặt mua
38 0985.306.000 1.900.000 cms Tam hoa Đặt mua
39 0985.293.000 1.900.000 cms Tam hoa Đặt mua
40 098.2427.000 1.900.000 cms Tam hoa Đặt mua
41 0984.159.000 2.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
42 0979.835.000 2.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
43 0975.056.000 2.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
44 0984.046.000 2.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
45 0976.446.000 2.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
46 0984.138.000 2.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
47 0984.117.000 2.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
48 0984.069.000 2.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
49 0979.037.000 2.000.000 cms Tam hoa Đặt mua
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim