Dãy số không gồm:

STT Số sim 10 số 11 số Giá Điểm Mạng di dộng Phân loại Đặt mua
0 0772.220.751 500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
1 0915.4.5.1948 900.000 cms Năm Sinh Đặt mua
2 0915.4.2.1943 900.000 cms Năm Sinh Đặt mua
3 094.22.2.1956 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
4 0962.8.4.1945 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
5 0983.7.8.1944 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
6 0984.1.3.1950 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
7 0985.03.1945 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
8 0974.34.1951 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
9 0987.6.2.1953 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
10 098.20.8.1953 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
11 0988.90.1953 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
12 0947.250.350 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
13 0976.240.420 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
14 0975.250.230 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
15 0975.241.271 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
16 0398.60.1951 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
17 0983.06.0440 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
18 0945.141.069 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
19 0915.521.938 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
20 0906.68.1945 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
21 0934.59.1956 1.000.000 cms Năm Sinh Đặt mua
22 0947.4.2.1954 1.200.000 cms Năm Sinh Đặt mua
23 0912.5.2.1946 1.200.000 cms Năm Sinh Đặt mua
24 0984.070.161 1.300.000 cms Năm Sinh Đặt mua
25 0982.110.440 1.300.000 cms Năm Sinh Đặt mua
26 0912.5.8.1950 1.399.000 cms Năm Sinh Đặt mua
27 0944.2.1.1957 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
28 0944.2.1.1970 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
29 0942.7.4.1958 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
30 0942.9.3.1970 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
31 0948.1.5.1960 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
32 0944.2.1.1966 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
33 0943.2.5.1965 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
34 0948.4.5.1965 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
35 0944.2.1.1965 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
36 0944.2.1.1964 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
37 0942.7.4.1964 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
38 0942.7.4.1963 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
39 0943.2.5.1963 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
40 0943.2.5.1961 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
41 0949.2.8.1960 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
42 0987.121.141 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
43 094.22.4.1962 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
44 0942.2.4.1958 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
45 094.22.5.1961 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
46 0947.4.2.1957 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
47 0947.4.2.1961 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
48 0915.80.1957 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
49 0982.7.4.1967 1.500.000 cms Năm Sinh Đặt mua
 Tìm sim theo phong thủy
 Tìm sim năm sinh
 Tin tức - Khuyến mãi
 Thống kê
Viettel 1.087.386 Sim
Mobifone 1.862.165 Sim
Vinaphone 649.383 Sim
Vietnamobile 90.669 Sim
Gmobile 16.030 Sim
Cố Định 64 Sim